Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 綮 - khính | khể | 綮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32174

UTF-8: E7B6AE

UTF-32: 7DAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing3

Định nghĩa tiếng Anh: embroidered banner

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,qìng

Tiếng Nhật: ケイ エイ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): HATAJIRUSHI MUSUBIME

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: qìng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

慢火
mạn hoả

Xem thêm:

鶼鶼
kiêm kiêm

Xem thêm:

miểu, miễu [ miǎo ]

79D2, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tua lúa ; 2. giây (bằng 1/60 phút)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính bình tân