Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 綮

綮

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32174

UTF-8: E7B6AE

UTF-32: 7DAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing3

Định nghĩa tiếng Anh: embroidered banner

Tiếng Hàn (Hangul): 계:1N

Pinyin: qǐ,qìng

Tiếng Nhật: ケイ エイ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): HATAJIRUSHI MUSUBIME

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: qìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trá, trách, tạc [ zé , zhà ]

7B2E, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: 1. một loại đồ đựng rượu ; 2. ép; 1. thúc bách, gấp rút ; 2. tấm vỉ tre đặt giữa lớp ngói và hàng rui trên mái nhà ; 3. túi đựng tên

Xem thêm:

liễu [ liáo , rǎo ]

7E5A, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: quấn, vòng quanh

Xem thêm:

quái [ guài ]

6060, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kỳ lạ ; 2. yêu quái

Quảng Cáo

ram hà tĩnh