Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 厑 - | 厑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+5 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21393

UTF-8: E58E91

UTF-32: 5391

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai4

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

泊柏
bạc bách

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

878B, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: quắc sưu 螋)

Xem thêm:

矢言
thỉ ngôn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng