Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+5 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21393

UTF-8: E58E91

UTF-32: 5391

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai4

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huệ [ huì ]

8559, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: cỏ huệ

Xem thêm:

[ dē ]

561A, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

tang, tàng, tàng tạng, táng [ cáng , zāng , záng , zàng ]

81E7, tổng 14 nét, bộ thần 臣 (+8 nét)

Nghĩa: hay, tốt

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng