Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厑

厑

Thông tin ký tự

Bộ: hán ⼚(+5 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21393

UTF-8: E58E91

UTF-32: 5391

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai4

Quan Thoại: yá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sóc [ shuò ]

6420, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đâm ; 2. gài, gắn, xen thêm ; 3. cầm, nắm

Xem thêm:

lạc [ lē , lè , le ]

9979, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hợp lạc 餄餎,饸饹)

Quảng Cáo

chữ nôm