Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 厯 - lịch | 厯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+11 61 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21423

UTF-8: E58EAF

UTF-32: 53AF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Tiếng Nhật: レキ

Tiếng Nhật (Kun): KOROMI

Tiếng Nhật (On): REKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhuyễn [ ruǎn ]

789D, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Xem thêm:

功率
công suất

Xem thêm:

[ ]

8FB8, tổng 5 nét, bộ sước 辵 (+2 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng