Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 氈 - chiên | 氈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+13 nét) (lông)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27656

UTF-8: E6B088

UTF-32: 6C08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: felt; rug, carpet

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): MOUSEN

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhān

Tiếng Việt: chen

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

sang, sanh, thảng, thương [ ]

6464, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

梅目
mai mục

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú ]

69B4, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cây lựu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem