Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+13 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21426

UTF-8: E58EB2

UTF-32: 53B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: whetstone; grind, sharpen; whet

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,lài

Tiếng Nhật: ライ レイ レツ はげしい

Tiếng Nhật (Kun): TO TOGU KOSURU

Tiếng Nhật (On): REI RAI RETSU RECHI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *liɛ̀i

Tiếng Việt: lẹ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9D65, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Xem thêm:

ê, khanh [ kēng ]

787B, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y