Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+2 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21431

UTF-8: E58EB7

UTF-32: 53B7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Định nghĩa tiếng Anh: the fore-arm; most Chinese-English dictionaries give the upper-arm; round

Pinyin: gōng,hóng

Tiếng Nhật: コウ ひじ

Tiếng Nhật (Kun): KAINA MARUI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KOYNG

Quan Thoại: gōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng