Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 厸 - lân | 厸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+2 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21432

UTF-8: E58EB8

UTF-32: 53B8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Pinyin: lín,min

Tiếng Nhật: リン

Tiếng Nhật (Kun): TONARU TONARI

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIN

Quan Thoại: lín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

千里
thiên lí

Xem thêm:

hâm, hân [ xīn ]

5EDE, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bày ra ; 2. hứng khởi ; 3. ứ đọng

Xem thêm:

審訊
thẩm tấn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sắn dây