Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 反顧
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tán, tâm [ ]

5153, tổng 8 nét, bộ nhân 儿 (+6 nét)

Xem thêm:

giá, giả, hà [ jiǎ , jià , xiá ]

5047, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dối trá ; 2. mượn, vay ; 3. nghỉ tắm gội

Xem thêm:

乳嫗
nhũ ẩu

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12