Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 滌 - địch | 滌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28364

UTF-8: E6BB8C

UTF-32: 6ECC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: wash, cleanse, purify; sweep

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: テキ ジョウ デキ ジャク チョウ あらう

Tiếng Nhật (Kun): ARAU

Tiếng Nhật (On): DEKI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dhek

Tiếng Việt: sạch

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

9418, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái chuông ; 2. phút thời gian

Xem thêm:

đẩu [ dǒu ]

86AA, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: khoa đẩu 蚪)

Xem thêm:

黃鸝
hoàng ly
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh