Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+7 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21467

UTF-8: E58F9B

UTF-32: 53DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun6

Định nghĩa tiếng Anh: rebel; rebellion; rebellious

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: pàn

Tiếng Nhật: ハン ホン バン そむく

Tiếng Nhật (Kun): SOMUKU

Tiếng Nhật (On): HAN BAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: pàn

Tiếng Việt: bạn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhương, tương [ ráng , rǎng , xiāng ]

7E95, tổng 23 nét, bộ mịch 糸 (+17 nét)

Nghĩa: ăn trộm

Xem thêm:

thi [ shī ]

9E24, tổng 8 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: thi cưu 鳩,鸠)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu