Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+17 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 32405

UTF-8: E7BA95

UTF-32: 7E95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: belt

Pinyin: rǎng,xiāng,sāng

Tiếng Nhật: ニョウ ショウ ジョウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): UDEMAKURISURU

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU JOU

Quan Thoại: rǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hạc [ ]

974D, tổng 27 nét, bộ vũ 雨 (+19 nét)

Xem thêm:

đinh [ dīng , nè ]

7594, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 (+2 nét)

Nghĩa: nhọt, mụn

Quảng Cáo

từ điển việt việt