Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纕 - nhương | tương | 纕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+17 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 32405

UTF-8: E7BA95

UTF-32: 7E95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: belt

Pinyin: rǎng,xiāng,sāng

Tiếng Nhật: ニョウ ショウ ジョウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): UDEMAKURISURU

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU JOU

Quan Thoại: rǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

昂首
ngang thủ

Xem thêm:

破鏡
phá kính

Xem thêm:

來臨
lai lâm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích