Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 叟 - sưu | tẩu | 叟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+8 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21471

UTF-8: E58F9F

UTF-32: 53DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: old man; elder

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sōu,sǒu,xiāo

Tiếng Nhật: ソウ シュウ ショウ シン おきな

Tiếng Nhật (Kun): OKINA

Tiếng Nhật (On): SOU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: sǒu

Âm thời Đường: *sǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

曚昧
mông muội

Xem thêm:

八識
bát thức

Xem thêm:

tổn [ zǔn ]

50D4, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6