Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 口占

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6ACA, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

ô [ wū ]

93A2, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: nguyên tố vonfram, W

Xem thêm:

bà, bá, bả [ bǎ , bà ]

628A, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cầm, nắm, giữ ; 2. canh giữ, gác trông ; 3. chuôi, cán, tay cầm, tay nắm ; 4. bó, mớ

Mời xem:

tử vi 2026