Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 口氣
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sang, sanh, thương [ chēng , qiāng ]

67AA, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái thương (binh khí) ; 2. khẩu súng

Xem thêm:

bột [ bó ]

9D53, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: bột cáp 鴿,鸽)

Quảng Cáo

cửa kính bình tân