Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 只要
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ca [ gā ]

65EE, tổng 6 nét, bộ nhật 日 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: ca lạp 旯)

Xem thêm:

ti, ty, tê, tề, tỵ [ sī , xī ]

6495, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xé, gỡ ; 2. thức tỉnh ; 3. xoa xát

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng