Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21485

UTF-8: E58FAD

UTF-32: 53ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa1

Định nghĩa tiếng Anh: trumpet

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,ba

Tiếng Nhật: ハツ ハチ

Tiếng Nhật (On): HATSU HA HACHI

Tiếng Hàn (Latinh): PHAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bớt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

保温
bảo ôn

Xem thêm:

[ ]

790B, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Xem thêm:

thổ [ tǔ ]

91F7, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố thori, Th

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng