Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 右邊
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

song [ chuāng ]

724E, tổng 13 nét, bộ phiến 片 (+9 nét)

Xem thêm:

蝭蟧
đề lao

Xem thêm:

thuận [ shùn ]

9806, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+3 nét)

Nghĩa: 1. suôn sẻ ; 2. thuận theo, hàng phục ; 3. thuận, xuôi

Quảng Cáo

hạt vừng