Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21498

UTF-8: E58FBA

UTF-32: 53FA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cek3

Định nghĩa tiếng Anh: a straw bag; a tobacco pouch

Pinyin: chǐ

Tiếng Nhật: セキ かます

Tiếng Nhật (Kun): KAMASU

Tiếng Hàn (Latinh): IP

Quan Thoại: chǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhu [ róu ]

97A3, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thuộc da ; 2. da mềm, da thuộc, da chín

Quảng Cáo

tiếng anh