Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 叺

叺

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21498

UTF-8: E58FBA

UTF-32: 53FA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cek3

Định nghĩa tiếng Anh: a straw bag; a tobacco pouch

Pinyin: chǐ

Tiếng Nhật: セキ かます

Tiếng Nhật (Kun): KAMASU

Tiếng Hàn (Latinh): IP

Quan Thoại: chǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

húc [ xū , xù ]

987C, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét), hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Xem thêm:

viến, viễn [ yuǎn , yuàn ]

8FDC, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: xa xôi

Xem thêm:

lân [ lín ]

6F7E, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: nước trong vắt

Quảng Cáo

bot san day