Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 叺 - | 叺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21498

UTF-8: E58FBA

UTF-32: 53FA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cek3

Định nghĩa tiếng Anh: a straw bag; a tobacco pouch

Pinyin: chǐ

Tiếng Nhật: セキ かます

Tiếng Nhật (Kun): KAMASU

Tiếng Hàn (Latinh): IP

Quan Thoại: chǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

nha [ yā , yǎ ]

9D09, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con quạ khoang ; 2. màu đen

Xem thêm:

踊貴
dũng quý

Xem thêm:

敌人
địch nhân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán việt