Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞣

鞣

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+9 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38819

UTF-8: E99EA3

UTF-32: 97A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: tan; soften

Tiếng Hàn (Hangul): 유:1N

Pinyin: róu

Tiếng Nhật: ジュウ ニュ なめしがわ なめす

Tiếng Nhật (Kun): NAMESHIGAWA

Tiếng Nhật (On): JUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: róu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oan [ wān ]

525C, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: khoét

Xem thêm:

phần [ ]

71D3, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng