
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 21500
UTF-8: E58FBC
UTF-32: 53FC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt cúng dường - (Dakkhinàvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật