Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21500

UTF-8: E58FBC

UTF-32: 53FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Định nghĩa tiếng Anh: hold in mouth

Pinyin: diāo

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): KUWAERU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: diāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

82F8, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Xem thêm:

phan [ fān ]

65DB, tổng 18 nét, bộ phương 方 (+14 nét)

Nghĩa: cánh phan (cờ có lụa rủ xuống)

Xem thêm:

緇流
chuy lưu

Quảng Cáo

cửa kính quận 11