Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 名位
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cuồng [ ]

5FF9, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Xem thêm:

tuân, tuần [ xuàn , xún ]

6D35, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tin thực ; 2. xoáy nước

Xem thêm:

bính, tính [ bìng ]

6452, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: bỏ, ruồng đuổi

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5