Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吚

吚

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21530

UTF-8: E5909A

UTF-32: 541A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: used to represent sound

Pinyin: xī,yī

Tiếng Nhật: イ キ

Tiếng Nhật (Kun): UMEKU

Tiếng Nhật (On): I KI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: yī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

háo [ ]

7A58, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

6511, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Xem thêm:

giảm, hám, hảm, khám [ hǎn , kàn ]

961A, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Nghĩa: dòm ngó

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng