
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 21539
UTF-8: E590A3
UTF-32: 5423
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Esukàrì - (Esukàrì sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí Minh