Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鳳頭鞋

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tha, xà, đà [ tā , tuō ]

5B83, tổng 5 nét, bộ miên 宀 (+2 nét)

Nghĩa: nó, hắn

Xem thêm:

khảm [ kǎn ]

8F57, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: khảm kha 軻)

Xem thêm:

[ xī ]

5C56, tổng 10 nét, bộ thi 尸 (+7 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh