Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鳳頭鞋
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hải [ hāi , hǎi ]

55E8, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: hải yêu 喲,哟)

Xem thêm:

hiểu [ xiǎo ]

6653, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: trời sáng

Xem thêm:

蟪蛄
huệ cô

Quảng Cáo

hạt kê nếp