Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 启发
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đái, đới [ dài ]

5E2F, tổng 10 nét, bộ cân 巾 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đều ; 2. đai, dây, dải, thắt lưng ; 3. mang, đeo

Xem thêm:

kha [ kǎ ]

4F67, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: kha ngoã 佤)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng