
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21800
UTF-8: E594A8
UTF-32: 5528
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhạc Vũ Mục mộ - (岳武穆墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du