
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 21554
UTF-8: E590B2
UTF-32: 5432
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ratthapàla - (Ratthapàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký mộng - (記夢) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tổng thuyết và Biệt thuyết - (Uddesavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật