Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 吶 - niệt | nột | 吶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21558

UTF-8: E590B6

UTF-32: 5436

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naap6

Định nghĩa tiếng Anh: raise voice, yell out loud, shout; stammer

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: トツ ドツ ジュツ デツ ナチ ゼツ ネチ ニュチ どもる

Tiếng Nhật (Kun): DOMORU

Tiếng Nhật (On): TOTSU DOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): NWUL YEL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

急竹繁絲
cấp trúc phồn ti

Xem thêm:

lễ [ lǐ ]

9C67, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: cá chuối, cá quả, cá lóc

Xem thêm:

多情
đa tình
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu