Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21559

UTF-8: E590B7

UTF-32: 5437

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyut3

Định nghĩa tiếng Anh: a soft sound made by blowing through the mouth

Pinyin: xuè,chuò,jué

Tiếng Nhật: ケツ ケチ セチ セツ すする

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI SETSU SECHI

Tiếng Hàn (Latinh): HYEL

Quan Thoại: xuè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triết [ zhē , zhé ]

8707, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con sứa ; 2. đốt, cắn

Xem thêm:

[ ]

7F40, tổng 12 nét, bộ phũ 缶 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa