Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21576

UTF-8: E59188

UTF-32: 5448

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: submit, show; appear; petition

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuáng 10589.110

Tiếng Nhật: テイ キョウ コウ しめす

Tiếng Nhật (Kun): SHIMESU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: chéng

Tiếng Việt: trình

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sâm, sấm [ lín , qīn , sēn , shèn ]

6EF2, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: chảy, rỉ ra

Xem thêm:

oa, qua [ guō ]

581D, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: nồi nấu kim loại

Xem thêm:

tiêu [ xiāo ]

900D, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: cuộc dạo chơi

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt