Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21589

UTF-8: E59195

UTF-32: 5455

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au2

Định nghĩa tiếng Anh: vomit; annoy, enrage

Tiếng Nhật: オウ うたう

Quan Thoại: ǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiến [ shàn ]

8B06, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: rủ rê

Xem thêm:

thư, tứ [ cī , zì ]

6063, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: phóng túng

Xem thêm:

[ ]

714B, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng