
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 21592
UTF-8: E59198
UTF-32: 5458
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Assalàyana - (Assalàyana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương hai pháp - (Dukanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật