Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 员

员

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21592

UTF-8: E59198

UTF-32: 5458

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: member; personnel, staff member

Quan Thoại: yuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuê [ ]

90CC, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Xem thêm:

tỉnh, tịnh [ jǐng ]

9631, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: hố làm bẫy

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt