Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寉

寉

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+8 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23497

UTF-8: E5AF89

UTF-32: 5BC9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Tiếng Nhật: つる

Tiếng Nhật (Kun): TSURU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Quan Thoại: hè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lư [ lú ]

5E90, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhà tranh, lều ở ngoài đồng ; 2. lều gác