Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21604

UTF-8: E591A4

UTF-32: 5464

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: purine

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: líng,lìng

Tiếng Nhật: レイ リョウ

Tiếng Nhật (Kun): SASAYAKI

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: lìng

Tiếng Việt: gầm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

táp [ ]

5648, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

ngọ [ wǔ ]

5348, tổng 4 nét, bộ thập 十 (+2 nét)

Nghĩa: 1. buổi trưa ; 2. Ngọ (ngôi 7 trong hàng Chi)

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh