
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21604
UTF-8: E591A4
UTF-32: 5464
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 15 - (蒼梧竹枝歌其十五) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: