
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21611
UTF-8: E591AB
UTF-32: 546B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Anuruddha - (Anuruddha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn Du