Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 呫

呫

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21611

UTF-8: E591AB

UTF-32: 546B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tip3

Định nghĩa tiếng Anh: whisper; lick, taste; petty

Tiếng Hàn (Hangul): 첩:1N

Pinyin: tiè,chè

Tiếng Nhật: ショウ チョウ テン ささやく しゃべる なめる

Tiếng Nhật (Kun): NAMERU SASAYAKU SHABERU

Tiếng Nhật (On): TEHU SEHU TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEP

Quan Thoại: tiè

Tiếng Việt: chím

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu, liệu [ liáo , liào ]

6599, tổng 10 nét, bộ đẩu 斗 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đo, lường tính ; 2. liệu đoán ; 3. vuốt ve ; 4. vật liệu ; 5. liều (làm nhiều trong 1 lần)

Xem thêm:

nuỵ, oải, ải [ ǎi ]

77EE, tổng 13 nét, bộ thỉ 矢 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lùn, thấp ; 2. thụp xuống

Xem thêm:

dao, diêu, thiêu [ tiāo ]

7967, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: nhà thờ để thần chủ đã lâu đời