Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21626

UTF-8: E591BA

UTF-32: 547A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu1

Định nghĩa tiếng Anh: voice of anger vast, spacious

Pinyin: xiāo,háo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ キョウ

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO HO

Quan Thoại: xiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khảm [ kǎn ]

8F57, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: khảm kha 軻)

Xem thêm:

tế, tể [ jǐ ]

6CF2, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rượu trong ; 2. lọc ; 3. vắt ra ; 4. sông Tể ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc ; 5. sông Tể ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc

Xem thêm:

hao [ hāo ]

8585, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nhổ cỏ ; 2. tóm, tóm cổ

Quảng Cáo

tiếng jrai