Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 轗 - khảm | 轗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+13 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36695

UTF-8: E8BD97

UTF-32: 8F57

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Định nghĩa tiếng Anh: fail

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kǎn

Tiếng Nhật: カン コン

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: kǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蠐螬
tề tào

Xem thêm:

肌體
cơ thể

Xem thêm:

giai, kiết [ jiē ]

7A2D, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Nghĩa: lõi cọng rơm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng