Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 呾 - thát | đán | đát | 呾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21630

UTF-8: E591BE

UTF-32: 547E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daat3

Pinyin: ,,,dàn

Tiếng Nhật: タツ タチ アツ エチ テチ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKARIAU YOBIAU

Tiếng Nhật (On): TATSU TACHI ATSU ECHI TECHI

Tiếng Hàn (Latinh): TAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

住址
trú chỉ

Xem thêm:

kham, thầm [ chén ]

8C0C, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: tin tưởng

Xem thêm:

tạt [ zá , zǎn ]

685A, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: bức bách, đè nén

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng jrai