Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+2 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20888

UTF-8: E58698

UTF-32: 5198

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: to move on; doubtful, to hesitate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yín,yóu

Tiếng Nhật: イン ユウ

Tiếng Nhật (Kun): OKOTARU TAMERAHU UTAGAHU

Tiếng Nhật (On): IN IU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yín

Tiếng Việt: đem

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

奸非
gian phi

Xem thêm:

案書
án thư

Quảng Cáo

kính quận 2