Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冘 - dâm | 冘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+2 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20888

UTF-8: E58698

UTF-32: 5198

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: to move on; doubtful, to hesitate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yín,yóu

Tiếng Nhật: イン ユウ

Tiếng Nhật (Kun): OKOTARU TAMERAHU UTAGAHU

Tiếng Nhật (On): IN IU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yín

Tiếng Việt: đem

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mạn [ màn ]

5E54, tổng 14 nét, bộ cân 巾 (+11 nét)

Nghĩa: màn che, rèm

Xem thêm:

đôn [ dūn ]

7905, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: khối đá lớn và dày

Xem thêm:

奇貨可居
kì hoá khả cư
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng