Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21638

UTF-8: E59286

UTF-32: 5486

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau4

Định nghĩa tiếng Anh: roar

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: páo

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ ほえる

Tiếng Nhật (Kun): HOERU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: páo

Âm thời Đường: bhɑu

Tiếng Việt: bàu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiếm, phùng, phạp [ fàn , fěng ]

6C4E, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. phù phiếm ; 2. chèo thuyền

Xem thêm:

sâm, tiêm [ ]

8973, tổng 22 nét, bộ y 衣 (+17 nét)

Quảng Cáo

bán hạt mè