Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咑

咑

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21649

UTF-8: E59291

UTF-32: 5491

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daa1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 啲咑, a trumpet

Tiếng Nhật: ダース

Tiếng Nhật (On): DA

Quan Thoại: dā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bàng, bạng [ bàng , páng ]

508D, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. một bên ; 2. bên cạnh

Xem thêm:

khuỵ, thôi, tồi, uỷ [ ]

5D89, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9