
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21649
UTF-8: E59291
UTF-32: 5491
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Veranjaka - (Veranjaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: