Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+1 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25127

UTF-8: E688A7

UTF-32: 6227

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: support

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuāng,qiāng,qiàng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ きず

Tiếng Nhật (Kun): HAJIMERU KIZU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: qiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

姨妹
di muội

Xem thêm:

chất, trất [ dié , zhì ]

7A92, tổng 11 nét, bộ huyệt 穴 (+6 nét)

Nghĩa: tắc nghẽn, trở ngại

Quảng Cáo

gỏi cuốn