Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咕

咕

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21653

UTF-8: E59295

UTF-32: 5495

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: mumble, mutter, murmur; rumble

Pinyin: gū,gu

Tiếng Nhật: コ

Tiếng Nhật (Kun): BUTSUBUTSUIU

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sở [ ]

6A9A, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng