
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21653
UTF-8: E59295
UTF-32: 5495
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở vọng - (楚望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Y nguyên vận ký Thanh Oai Ngô Tứ Nguyên - (依元韻寄青威吳四元) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đoạn giảm - (Sallekha sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật