Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咤叉
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiêu, đào [ diào , táo , tiáo , tiào ]

8DF3, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: nhảy

Xem thêm:

chí, chức, xí [ zhī , zhì ]

7E54, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: dệt vải

Xem thêm:

鼓勵
cổ lệ

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ