Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宷

宷

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23479

UTF-8: E5AEB7

UTF-32: 5BB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam2

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): TSUMABIRAKA TSUBUSANI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

山民
sơn dân

Xem thêm:

xán [ càn ]

74A8, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: thôi xán 璀璨)

Quảng Cáo

sửa nhà