Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21671

UTF-8: E592A7

UTF-32: 54A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: le2

Định nghĩa tiếng Anh: stretch mouth, grimace, grin

Pinyin: liè,liē,lié,liě,lie

Tiếng Nhật: レツ レチ

Tiếng Nhật (On): RETSU RECHI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEL

Quan Thoại: liě

Tiếng Việt: lác

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6ACA, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

收费
thu phí

Xem thêm:

chá, lạp, thư, trá [ là ]

874B, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Quảng Cáo

tu vi 2025