Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34635

UTF-8: E89D8B

UTF-32: 874B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Định nghĩa tiếng Anh: wax; candle; waxy, glazed

Tiếng Nhật: ロウ ろう

Tiếng Nhật (Kun): MITSUROU ROUSOKU

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LAP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

98AB, tổng 13 nét, bộ phong 風 (+4 nét)

Xem thêm:

đầu [ yú ]

7DF0, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

thán [ tàn ]

53F9, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. kêu, than thở ; 2. tấm tắc khen ; 3. ngân dài giọng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức