Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 咭 - cật | khiết | kê | 咭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21677

UTF-8: E592AD

UTF-32: 54AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gat1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to guard (from Engl. ’guard’); a card (from Engl. ’card’); young and pretty (from Engl. ’kid’)

Pinyin: ,qià,

Tiếng Nhật: キツ ギチ カツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): KOENOSAMA

Tiếng Nhật (On): KITSU GICHI KATSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): KIL KAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: gắt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

窮谷
cùng cốc

Xem thêm:

強行
cưỡng hành

Xem thêm:

改醮
cải tiếu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò