Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 37987

UTF-8: E991A3

UTF-32: 9463

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: bit, bridle; ride

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ くつばみ くつわ

Tiếng Nhật (Kun): KUTSUWA

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ta, tán, toản [ ]

913C, tổng 17 nét, bộ ấp 邑 (+15 nét)

Xem thêm:

nai [ lái ]

5B7B, tổng 17 nét, bộ tử 子 (+14 nét)

Nghĩa: đứa hài nhi vừa lọt lòng mà mẹ là một bà già

Quảng Cáo

tiếng gia rai