
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 37987
UTF-8: E991A3
UTF-32: 9463
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhiếp Khẩu đạo trung - (灄口道中) | Nguyễn Du