
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21698
UTF-8: E59382
UTF-32: 54C2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: